carya illinoinsis

carya illinoinsis

The farmer harvests nuts from the carya illinoinsis tree.

Định nghĩa

Danh từ: Carya illinoinensis một loài cây thân gỗ lớn nguồn gốc từ miền nam Hoa Kỳ Mexico, được trồng chủ yếu để lấy quả (hạt) có thể ăn được. Quả của thường được gọi là hồ đào (pecan).

dụ sử dụng
  • (Cây có thể cao tới 40 mét.)
  • (Nông dân ở Georgia trồng để lấy loại hạt giá trị của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Carya illinoinensis" thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học, nông nghiệp hoặc ẩm thực để chỉ cụ thể loài cây này, phân biệt với các loài cây họ hồ đào khác.
    • The classification of Carya illinoinensis is essential for botanical studies. (Việc phân loại Carya illinoinensis cần thiết cho các nghiên cứu thực vật học.)
Biến thể từ gần giống
  • Pecan (danh từ): Tên thông thường của quả từ cây .
    • Pecan pie is a popular dessert in the southern United States. (Bánh hồ đào một món tráng miệng phổ biếnmiền nam Hoa Kỳ.)
  • Carya (danh từ): Chi thực vật bao gồm các loài cây họ hồ đào khác.
    • The genus Carya includes several species of hickory trees. (Chi Carya bao gồm nhiều loài cây hồ đào khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Pecan tree: Cây hồ đào (tên thông thường).
  • Hickory nut tree: Cây hạt hồ đào (một tên gọi khác, nhưng không chính xác hoàn toàn hồ đào thuộc chi ).
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs đặc thù cho từ này đây danh từ khoa học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến , nhưng có thể gặp thành ngữ liên quan đến quả hồ đào (pecan):
    • "As sweet as a pecan": Ngọt ngào như hạt hồ đào (thường dùng để chỉ tính cách hoặc hương vị).
      • Her smile is as sweet as a pecan. (Nụ cười của ấy ngọt ngào như hạt hồ đào.)